Từ điển › 拦路拦路攔路 nghĩa là gìlán lùHán Việt: DAN LỘchặn đường ai đóNghĩa lán lùHán Việt: DAN LỘchặn đường ai đóphục kíchTiếng Anh: to block sb's path; to waylayChữ thành phần拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拦路拦路虎lán lù hǔ chướng ngại vật