Từ điển › 拯救拯救 nghĩa là gìzhěng jiùHán Việt: CHỬNG CỨUcứu; cứu hộNghĩa zhěng jiùHSK 7Hán Việt: CHỬNG CỨUPhổ biến #4187cứu; cứu hộTiếng Anh: to save; to rescueChữ thành phần拯zhěng · Hán Việt: chửngto aid, to help; to lift, to raise9 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拯救拯救大兵瑞恩Zhěng jiù Dà bīng Ruì ēn Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)