Từ điển › 拳击拳击拳擊 nghĩa là gìquán jīmôn quyền AnhNghĩa quán jīmôn quyền AnhTiếng Anh: boxingChữ thành phần拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拳击拳击手quán jī shǒu võ sĩ quyền anh拳击台quán jī tái sàn đấu quyền anh拳击比赛quán jī bǐ sài trận đấu quyền anh拳击选手quán jī xuǎn shǒu võ sĩ quyền anh