拳头拳頭 nghĩa là gì
quán touHán Việt: QUYỀN ĐẦU
nắm đấm
Nghĩa
quán touHSK 7Hán Việt: QUYỀN ĐẦU
- nắm đấm
- bàn tay siết chặt
- Lượng từ: 個|个[ge4]
- sản phẩm cạnh tranh
Tiếng Anh: fist; (of a product, service, project etc) flagship; key; core
quán touHán Việt: QUYỀN ĐẦU
nắm đấm
Tiếng Anh: fist; (of a product, service, project etc) flagship; key; core