Từ điển › 拿大拿大 nghĩa là gìná dàHán Việt: NÃ ĐẠIra vẻNghĩa ná dàHán Việt: NÃ ĐẠIra vẻtự caokiêu ngạoTiếng Anh: to put on airs; self-important; high and mightyChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拿大拿大顶ná dà dǐng trồng chuối