Từ điển › 拿来拿来拿來 nghĩa là gìná láiHán Việt: NÃ LAImang đếnNghĩa ná láiHán Việt: NÃ LAImang đếnlấy đếnlấyTiếng Anh: to bring; to fetch; to getChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拿来拿来主义ná lái zhǔ yì thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)