持有 nghĩa là gì
chí yǒuHán Việt: TRÌ HỮU
nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
Nghĩa
chí yǒuHSK 6Hán Việt: TRÌ HỮUPhổ biến #4039
- nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
Tiếng Anh: to hold (passport, views etc)
chí yǒuHán Việt: TRÌ HỮU
nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
Tiếng Anh: to hold (passport, views etc)