持续持續 nghĩa là gì
chí xùHán Việt: TRÌ TỤC
tiếp tục
Nghĩa
chí xùHSK 3Hán Việt: TRÌ TỤCPhổ biến #1749
- tiếp tục
- kiên trì
- kéo dài
- bền vững
- bảo tồn
Tiếng Anh: to continue; to last; to persist
chí xùHán Việt: TRÌ TỤC
tiếp tục
Tiếng Anh: to continue; to last; to persist