Từ điển › 指南指南 nghĩa là gìzhǐ nánHán Việt: CHỈ NAMhướng dẫnNghĩa zhǐ nánHSK 7Hán Việt: CHỈ NAMhướng dẫnsách hướng dẫnTiếng Anh: to guide; guidebookChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 指南指南针zhǐ nán zhēn la bàn指南宫Zhǐ nán Gōng Đền Zhinan, đền Đạo giáo ở vùng đồi Muzha 木柵|木栅[Mu4 zha4], Đài Bắc指南车zhǐ nán chē một loại la bàn cơ học được phát minh bởi Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之