指点指點 nghĩa là gì
zhǐ diǎnHán Việt: CHỈ ĐIỂM
chỉ ra
Nghĩa
zhǐ diǎnHSK 7Hán Việt: CHỈ ĐIỂM
- chỉ ra
- cho thấy
- hướng dẫn
- chỉ cách (làm gì đó)
- phê bình
- bắt bẻ
Tiếng Anh: to point out; to indicate; to give directions; to show how (to do sth); to censure; to pick at