Từ điển › 按下按下 nghĩa là gìàn xiàHán Việt: ÁN HẠnhấn xuốngNghĩa àn xiàHán Việt: ÁN HẠnhấn xuốngnhấn nútTiếng Anh: to press down; to press a buttonChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 按下按下葫芦浮起瓢àn xià hú lú fú qǐ piáo giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh