Từ điển › 按捺按捺 nghĩa là gìàn nàHán Việt: ÁN NÀIkiềm chếNghĩa àn nàHán Việt: ÁN NÀIkiềm chếkiểm soátTiếng Anh: to restrain; to controlChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →捺nà · Hán Việt: nàito press down firmly with the fingers11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 按捺按捺不住àn nà bu zhù không thể kiềm chế được