按键按鍵 nghĩa là gì
àn jiàn
nút hoặc phím (trên thiết bị)
Nghĩa
àn jiànHSK 7
- nút hoặc phím (trên thiết bị)
- nhấn phím
- LT:個|个[ge4]
- nhấn nút
Tiếng Anh: button or key (on a device); keystroke; CL:個|个[ge4]; to press a button
àn jiàn
nút hoặc phím (trên thiết bị)
Tiếng Anh: button or key (on a device); keystroke; CL:個|个[ge4]; to press a button