Từ điển挑战者挑战者挑戰者 nghĩa là gìtiǎo zhàn zhěngười thách đấuNghĩa tiǎo zhàn zhěngười thách đấuTiếng Anh: challengerChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: Vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét战zhàn · Hán Việt: Chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nétTừ ghép với 挑战者挑战者号Tiǎo zhàn zhě Hào Tàu con thoi Challenger