Từ điển › 挑拨挑拨挑撥 nghĩa là gìtiǎo bōkích động gây mất hòa hợpNghĩa tiǎo bōkích động gây mất hòa hợpxúi giụcTiếng Anh: to incite disharmony; to instigateChữ thành phần挑tiāo · Hán Việt: vẹoto select, to choose; picky, choosy; a load9 nét · Xem thứ tự nét →拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挑拨挑拨是非tiǎo bō shì fēi khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối挑拨离间tiǎo bō lí jiàn gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ