Từ điển › 挖掘挖掘 nghĩa là gìwā juékhai quậtNghĩa wā juéHSK 7khai quậtđàobới lênTiếng Anh: to excavate; (lit and fig.) to unearth; to dig intoChữ thành phần挖wāto dig, to excavate9 nét · Xem thứ tự nét →掘jué · Hán Việt: quậtto dig, to excavate11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挖掘挖掘机wā jué jī máy xúc挖掘机械wā jué jī xiè máy xúc; máy ủi