Từ điển › 挖空挖空 nghĩa là gìwā kōngkhai quậtNghĩa wā kōngkhai quậtđào rỗngTiếng Anh: to excavate; to hollowChữ thành phần挖wāto dig, to excavate9 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挖空挖空心思wā kōng xīn si mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời; vắt óc suy nghĩ