Từ điển › 挥斥挥斥揮斥 nghĩa là gìhuī chìHán Việt: HUY XỊCHquở tráchNghĩa huī chìHán Việt: HUY XỊCHquở tráchmắng mỏmạnh mẽTiếng Anh: to chide; to berate; energeticChữ thành phần挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →斥chì · Hán Việt: xịchto scold, to upbraid; to accuse, to blame; to reproach5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挥斥挥斥方遒huī chì fāng qiú tràn đầy sức sống