Từ điển › 挨个挨个挨個 nghĩa là gìāi gètừng người mộtNghĩa āi gètừng người mộtlần lượtTiếng Anh: one by one; in turnChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挨个挨个儿āi gè r biến thể er hoá của 挨個|挨个[ai1 ge4]