Từ điển › 挨家挨家 nghĩa là gìāi jiātừng nhà một, từng cái mộtNghĩa āi jiātừng nhà một, từng cái mộtTiếng Anh: from house to house, one by oneChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挨家挨家挨户āi jiā āi hù đi từng nhà một