Từ điển › 挨打挨打 nghĩa là gìái dǎbị đánhNghĩa ái dǎHSK 6bị đánhchịu đònbị tấn côngTiếng Anh: to take a beating; to come under attackChữ thành phần挨āiclose by, near, next to, towards, against; to lean on; to wait10 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挨打挨打受气ái dǎ shòu qì bị bắt nạt và đánh đập (thành ngữ)挨打受骂ái dǎ shòu mà bị đánh đập và chửi rủa (thành ngữ)