Từ điển › 挽救挽救 nghĩa là gìwǎn jiùcứuNghĩa wǎn jiùHSK 7cứucứu chữacứu nguyTiếng Anh: to save; to remedy; to rescueChữ thành phần挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 挽救挽救儿童wǎn jiù ér tóng cứu một đứa trẻ; Hội Cứu Trợ Trẻ Em, một tổ chức từ thiện của Anh