捂住摀住 nghĩa là gì
wǔ zhù
to cover (typically by placing a hand over sb's mouth, nose or ears etc)
Nghĩa (2 cách đọc)
wǔ zhù
Tiếng Anh: to cover (typically by placing a hand over sb's mouth, nose or ears etc)
wǔ zhù
- che đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)