Từ điển › 捉摸捉摸 nghĩa là gìzhuō mōHán Việt: TRÓC MÒhiểuNghĩa zhuō mōHán Việt: TRÓC MÒhiểuthấu hiểunắm bắtTiếng Anh: to fathom; to make sense of; to graspChữ thành phần捉zhuō · Hán Việt: trócto clutch, to grasp, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →摸mō · Hán Việt: mòto caress, to stroke, to gently touch13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 捉摸捉摸不定zhuō mō bù dìng khó đoán; khó nắm bắt; khó lường