Từ điển › 捍卫捍卫捍衛 nghĩa là gìhàn wèiHán Việt: CẢN VỆbảo vệNghĩa hàn wèiHSK 7Hán Việt: CẢN VỆbảo vệgiữ gìnbảo hộTiếng Anh: to defend; to uphold; to safeguardChữ thành phần捍hàn · Hán Việt: cảnto defend, to guard; to ward off10 nét · Xem thứ tự nét →卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 捍卫捍卫者hàn wèi zhě người đề xướng; người ủng hộ; người bảo vệ