Từ điển › 捐血捐血 nghĩa là gìjuān xuèHán Việt: QUYÊN HUYẾThiến máuNghĩa juān xuèHán Việt: QUYÊN HUYẾThiến máuTiếng Anh: to donate bloodChữ thành phần捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 捐血捐血者juān xuè zhě người hiến máu; cũng gọi là 供血者