损人損人 nghĩa là gì
sǔn rénHán Việt: TỐN NHÂN
làm hại người khác
Nghĩa
sǔn rénHán Việt: TỐN NHÂN
- làm hại người khác
- chế nhạo người khác
- trêu chọc
- làm nhục
Tiếng Anh: to harm others; to mock people; to taunt; humiliating
sǔn rénHán Việt: TỐN NHÂN
làm hại người khác
Tiếng Anh: to harm others; to mock people; to taunt; humiliating