换位換位 nghĩa là gì
huàn wèi
đổi chỗ
Nghĩa
huàn wèiHSK 7
- đổi chỗ
- (logic) chuyển đổi
- (bảo dưỡng xe) đảo lốp
Tiếng Anh: to swap places; (logic) conversion; (car maintenance) to rotate (tires)
huàn wèi
đổi chỗ
Tiếng Anh: to swap places; (logic) conversion; (car maintenance) to rotate (tires)