Từ điển › 换挡换挡換擋 nghĩa là gìhuàn dǎngchuyển sốNghĩa huàn dǎngchuyển sốTiếng Anh: to change gearChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 换挡换挡杆huàn dǎng gǎn cần số