据守據守 nghĩa là gì
jù shǒuHán Việt: CỨ THÚ
phòng thủ
Nghĩa
jù shǒuHán Việt: CỨ THÚ
- phòng thủ
- giữ vững một vị trí kiên cố
- đào sâu cố thủ
Tiếng Anh: to guard; to hold a fortified position; entrenched
jù shǒuHán Việt: CỨ THÚ
phòng thủ
Tiếng Anh: to guard; to hold a fortified position; entrenched