Từ điển › 据理据理據理 nghĩa là gìjù lǐHán Việt: CỨ LÍdựa theo lý lẽNghĩa jù lǐHán Việt: CỨ LÍdựa theo lý lẽtheo nguyên tắcTiếng Anh: according to reason; in principleChữ thành phần据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 据理据理力争jù lǐ lì zhēng tranh luận trên cơ sở vững chắc; lý luận mạnh mẽ cho điều đúng đắn