Từ điển › 捶胸捶胸 nghĩa là gìchuí xiōngđấm ngựcNghĩa chuí xiōngđấm ngựcTiếng Anh: to beat one's chestChữ thành phần捶chuíto beat, to lash, to strike with a cane11 nét · Xem thứ tự nét →胸xiōng · Hán Việt: hôngbreast, bosom; heart, mind10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 捶胸捶胸顿足chuí xiōng dùn zú (thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)