Từ điển › 掌声掌声掌聲 nghĩa là gìzhǎng shēngtràng vỗ tayNghĩa zhǎng shēngHSK 6tràng vỗ tayLT:陣|阵[zhen4]Tiếng Anh: applause; CL:陣|阵[zhen4]Chữ thành phần掌zhǎngin charge; the palm of the hand, the sole of the foot12 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 掌声掌声雷动zhǎng shēng léi dòng tràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)