排名 nghĩa là gì
pái míngHán Việt: BÀI DANH
xếp hạng (1, 2 v.v.)
Nghĩa
pái míngHSK 3Hán Việt: BÀI DANHPhổ biến #4870
- xếp hạng (1, 2 v.v.)
- bảng xếp hạng
Tiếng Anh: to rank (1st, 2nd etc); ranking
pái míngHán Việt: BÀI DANH
xếp hạng (1, 2 v.v.)
Tiếng Anh: to rank (1st, 2nd etc); ranking