Từ điển › 接连接连接連 nghĩa là gìjiē liánHán Việt: TIẾP LIÊNliên tụcNghĩa jiē liánHSK 5Hán Việt: TIẾP LIÊNliên tụcliên tiếpkế tiếpTiếng Anh: on end; in a row; in successionChữ thành phần接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 接连接连不断jiē lián bù duàn liên tục không ngừng (thành ngữ)