Từ điển › 接通接通 nghĩa là gìjiē tōngHán Việt: TIẾP THÔNGkết nốiNghĩa jiē tōngHSK 7Hán Việt: TIẾP THÔNGkết nốichuyển máyTiếng Anh: to connect; to put throughChữ thành phần接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 接通接通费jiē tōng fèi phí kết nối