Từ điển › 掰开掰开掰開 nghĩa là gìbāi kāitách raNghĩa bāi kāitách radùng tay cạy mởTiếng Anh: to pull apart; to pry open with the handsChữ thành phần掰bāito rip, to tear12 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 掰开掰开揉碎bāi kāi róu suì nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng