提供 nghĩa là gì
tí gōngHán Việt: ĐỀ CUNG
đề nghị
Nghĩa
tí gōngHSK 4Hán Việt: ĐỀ CUNGPhổ biến #621
- đề nghị
- cung cấp
- chu cấp
- trang bị
Tiếng Anh: to offer; to supply; to provide; to furnish
tí gōngHán Việt: ĐỀ CUNG
đề nghị
Tiếng Anh: to offer; to supply; to provide; to furnish