提前 nghĩa là gì
tí qiánHán Việt: ĐỀ TIỀN
dời lên ngày sớm hơn
Nghĩa
tí qiánHSK 3Hán Việt: ĐỀ TIỀNPhổ biến #2206
- dời lên ngày sớm hơn
- làm gì đó trước thời hạn
- trước thời hạn
Tiếng Anh: to shift to an earlier date; to do sth ahead of time; in advance
tí qiánHán Việt: ĐỀ TIỀN
dời lên ngày sớm hơn
Tiếng Anh: to shift to an earlier date; to do sth ahead of time; in advance