Từ điển › 搅拌搅拌攪拌 nghĩa là gìjiǎo bànkhuấyNghĩa jiǎo bànHSK 7khuấyngoáyTiếng Anh: to stir; to agitateChữ thành phần搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →拌bàn · Hán Việt: bắnto mix8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 搅拌搅拌机jiǎo bàn jī máy xay; máy trộn thực phẩm