Từ điển › 搜救搜救 nghĩa là gìsōu jiùHán Việt: SƯU CỨUtìm kiếm và cứu nạnNghĩa sōu jiùHSK 7Hán Việt: SƯU CỨUtìm kiếm và cứu nạnTiếng Anh: search and rescueChữ thành phần搜sōu · Hán Việt: sưuto seek, to search, to investigate12 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 搜救搜救犬sōu jiù quǎn chó tìm kiếm và cứu nạn