搜索 nghĩa là gì
sōu suǒHán Việt: SƯU SÁCH
tìm kiếm (một địa điểm)
Nghĩa
sōu suǒHSK 5Hán Việt: SƯU SÁCHPhổ biến #3062
- tìm kiếm (một địa điểm)
- tìm kiếm (cơ sở dữ liệu)
- tìm kiếm (thứ gì đó)
Tiếng Anh: to search (a place, a database, online etc); to search for (sth)