Từ điển › 摄像摄像攝像 nghĩa là gìshè xiàngHán Việt: NHÉP TƯỢNGquay videoNghĩa shè xiàngHSK 5Hán Việt: NHÉP TƯỢNGquay videoTiếng Anh: to videotapeChữ thành phần摄shè · Hán Việt: nhépto absorb, to take in; to photograph; to act on behalf of13 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 摄像摄像机shè xiàng jī máy quay video; LT:部[bu4]摄像头shè xiàng tóu webcam; máy quay giám sát