摆脱擺脫 nghĩa là gì
bǎi tuōHán Việt: BẪY THOÁT
thoát khỏi
Nghĩa
bǎi tuōHSK 4Hán Việt: BẪY THOÁTPhổ biến #3424
- thoát khỏi
- vứt bỏ (ý tưởng cũ,...)
- loại bỏ
- thoát ly (khỏi)
- thoát ra (khỏi)
- giải thoát bản thân khỏi
- tự giải thoát
Tiếng Anh: to break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of; to break away (from); to break out (of); to free oneself from