Từ điển › 摇摆摇摆搖擺 nghĩa là gìyáo bǎiHán Việt: GIEO BẪYlắc lưNghĩa yáo bǎiHSK 7Hán Việt: GIEO BẪYlắc lưlảo đảodao độngTiếng Anh: to sway; to wobble; to waverChữ thành phần摇yáo · Hán Việt: gieoto rock, to shake; to swing, to wave13 nét · Xem thứ tự nét →摆bǎi · Hán Việt: bẫyto arrange, to display; pendulum, swing13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 摇摆摇摆州yáo bǎi zhōu bang dao động (chính trị Mỹ)摇摆乐yáo bǎi yuè swing (thể loại nhạc jazz)摇摆舞yáo bǎi wǔ nhảy swing摇摆不定yáo bǎi bù dìng thiếu quyết đoán; do dự