Từ điển › 撇开撇开撇開 nghĩa là gìpiē kāikhông quan tâm; gạt sang một bênNghĩa piē kāikhông quan tâm; gạt sang một bênTiếng Anh: to disregard; to leave asideChữ thành phần撇piēto abandon, to discard14 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 撇开撇开不谈piē kāi bù tán bỏ qua một vấn đề (thành ngữ)