Từ điển › 撑杆撑杆撐杆 nghĩa là gìchēng gānHán Việt: XÊNH CƠNcái sàoNghĩa chēng gānHán Việt: XÊNH CƠNcái sàocái chốngTiếng Anh: a pole; a propChữ thành phần撑chēng · Hán Việt: xênhto support, to prop up, to brace; overflowing15 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 撑杆撑杆跳chēng gān tiào môn nhảy sào撑杆跳高chēng gān tiào gāo môn nhảy sào