Từ điển › 撕破撕破 nghĩa là gìsī pòxéNghĩa sī pòxéráchTiếng Anh: to tear; to ripChữ thành phần撕sīto rip, to tear; to buy cloth15 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 撕破撕破脸sī pò liǎn cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau撕破脸皮sī pò liǎn pí xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]