Từ điển › 操纵操纵操縱 nghĩa là gìcāo zòngvận hànhNghĩa cāo zòngHSK 6vận hànhkiểm soátgian lậnthao túngTiếng Anh: to operate; to control; to rig; to manipulateChữ thành phần操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →纵zòng · Hán Việt: tungto indulge in, to give free reign to7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 操纵操纵杆cāo zòng gǎn cần điều khiển; cần lái操纵自如cāo zòng zì rú vận hành (máy móc,...) thành thạo