Từ điển › 擦亮擦亮 nghĩa là gìcā liàngđánh bóngNghĩa cā liàngđánh bóngTiếng Anh: to polishChữ thành phần擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 擦亮擦亮眼睛cā liàng yǎn jīng mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo